1 / 0
Tổng quan về kỹ thuật
Kiểu cài đặt
Âm tủ
Max. microwave power level
800
Màu sắc chủ đạo của sản phẩm
Thép không gỉ
Dung tích lò
20
Làm sạch
Làm sạch thủy phân
Số lượng chương trình tự động
7
Số mức công suất
5
Điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật
Màu sắc chủ đạo của sản phẩm
Thép không gỉ
Door colour
Thép không gỉ, Màu đen
Khái niệm hiển thị
Màn hình LED màu đỏ với núm điều khiển
Max. microwave power level
800
Mức công suất vi sóng
90, 180, 360, 600, 800
Phương pháp nấu ăn
Lò vi sóng
Công nghệ hơi nước
N/A
Lượng nước
N/A
Làm sạch
Làm sạch thủy phân
Hệ thống kéo ra
N/A
Mở cửa
Nút
Dung tích lò
20
Thiết bị an toàn
N/A
Kích thước (Cao x rộng x sâu)
382x594x317
Dimensions of the packed product (HxWxD)
440x380x660
Chiều cao tối thiểu để lắp đặt
362
Chiều cao tối đa để lắp đặt
365
Chiều rộng tối thiểu để lắp đặt
560
Chiều rộng tối đa để lắp đặt
568
Chiều sâu để lắp đặt
300
Khối lượng
15.3
Chiều dài dây nguồn
130
1 / 0
Loại ổ cắm
Phích cắm GB
Chiều dài dây nguồn
130
Điện áp
230-240
Công suất
1270
Bảo vệ cầu chì
10
Khởi động nguội
Không
Gia nhiệt trước nhanh
Không
Nướng Pizza
Không
Các cảm biến
N/A
Bộ nhớ cho các cài đặt riêng lẻ (1 cài đặt)
Có
Khởi động nhanh
Không
Điều khiển từ xa qua ứng dụng Home Connect
Không








