1 / 0
Tổng quan về kỹ thuật
Kích thước (Cao x rộng x sâu)
59x306x52745x306x527
Loại bếp
Bếp ga
Tổng số vị trí có thể được sử dụng cùng một lúc
1
Loại thiết lập điều khiển và thiết bị báo hiệu
Knob
Chỉ báo nhiệt dư
Không có
Vật liệu bề mặt cơ bản
Ceramic
Loại khung
Khung thiết kế
Loại khí gas
Nat gas H/E/(L) 20 (25) mbar
Thông số kỹ thuật
Loại bếp
Bếp ga
Type of appliance width
30
Tổng số vị trí có thể được sử dụng cùng một lúc
1
Năng lượng của các bộ phận làm nóng
1 x 6.1
Vật liệu bề mặt cơ bản
Ceramic
Loại khung
Khung thiết kế
Màu sắc chủ đạo của sản phẩm
Màu đen
Hiệu suất năng lượng của bếp nấu ăn
55.1
Kích thước (Cao x rộng x sâu)
59x306x52745x306x527
Dimensions of the packed product (HxWxD)
190x380x580
Chiều cao tối thiểu để lắp đặt
45
Chiều cao tối đa để lắp đặt
45
Chiều rộng tối thiểu để lắp đặt
270
Chiều rộng tối đa để lắp đặt
272
Chiều sâu để lắp đặt
490
Công suất
1
Bảo vệ cầu chì
3
Điện áp
220-240
Chiều dài dây nguồn
100
Loại ổ cắm
Không có phích cắm
Loại khí gas thay thế
Khí hoá lỏng G30,31 28-30/37mbar
Hướng dẫn sử dụng đi kèm
GENERAL.N_A
Loại khí gas
Nat gas H/E/(L) 20 (25) mbar
Giao diện người dùng
N/A
Số mức nhiệt
N/A
Vùng nấu ăn linh hoạt
N/A
Tính năng gia nhiệt nhanh PowerBoost
Không
Tăng năng lượng
Không
Vùng nấu được chiếu sáng
Không
Cảm biến PerfectFry
Không
Cảm biến PerfectCook
Không
Khởi động nhanh
Không
Chức năng giữ ấm
Không
Tính năng FlameSelect
Có
Loại kiềng bếp gas
Giá đỡ chảo gang dài
Kiềng bếp gas có thể rửa bằng máy rửa bát
Có
Hệ thống đánh lửa
Có
Hẹn giờ
Không
Điều khiển máy hút mùi trên mặt bếp
Không
Chỉ báo nhiệt dư
Không có
Thiết bị an toàn
Flame failure safety device for each burner
