1 / 0
Tổng quan về kỹ thuật
Thiết kế âm / Độc lập
Âm tủ
Màu sắc chủ đạo của sản phẩm
Màu đen
Loại khung
Khung thông thường
Làm nóng bằng bộ tăng áp
Phía sau bên trái
Kích thước (Cao x rộng x sâu)
55x583x513
Giao diện người dùng
Điều khiển cảm ứng cơ bản
Điều khiển từ xa qua ứng dụng Home Connect
Không
Thông số kỹ thuật
Màu sắc chủ đạo của sản phẩm
Màu đen
Loại khung
Thiết kế tiêu chuẩn
Màu sắc của khung
Thép không gỉ
Giao diện người dùng
Điều khiển cảm ứng cơ bản
Kích thước (Cao x rộng x sâu)
55x583x513
Dimensions of the packed product (HxWxD)
126x753x608
Type of appliance width
60
Kích thước hốc tối thiểu cần thiết để cài đặt (HxWxD)
55 x 560-560 x 490-500
Kích thước hốc lắp đặt cho các thiết bị xả nước
55 x 583 x 513
Độ dày mặt bàn tối thiểu
16
Công suất
4600
Chiều dài dây nguồn
110
Loại ổ cắm
Không có phích cắm
Tổng số vị trí có thể được sử dụng cùng một lúc
3
Vùng nấu ăn linh hoạt
Bề mặt bếp
Các thông số của các bộ phận làm nóng (không áp dụng cho khí gas)
1 x (24,0 cm Ø), 1 x (14,5 cm Ø), 1 x (18,0 cm Ø)
Năng lượng của các bộ phận làm nóng
1 x 1.4, 1 x 1.8, 1 x 2.2 (3.1)
Số vùng nấu điện
0
Giao diện người dùng
Điều khiển cảm ứng cơ bản
Tăng năng lượng
Không
Vùng nấu được chiếu sáng
Không
Bảo vệ kính
Không
Nút yêu thích
Không
Số mức nhiệt
9 mức nhiệt
Chức năng giữ ấm
Không
Hẹn giờ
N/A
Làm nóng bằng bộ tăng áp
Phía sau bên trái
Tự động bắt đầu đun sôi
Không
Tự động kết nối/tách vùng nấu
Không
Powermove
Không
Tăng/giảm mức công suất thông qua Move Mode
Không
Cài đặt chức năng chuyển
Không
Lựa chọn vùng tự động
Không
Khởi động nhanh
Có
Khởi động lại
Không
Tắt nhanh
Có
Hiển thị mức tiêu thụ năng lượng
Không
Tìm cài đặt phù hợp với Trợ lý món ăn
Không
Cảm biến PerfectCook
Không
Tránh cháy xém với cảm biến chiên
N/A
Điều khiển từ xa qua ứng dụng Home Connect
Không
Điều khiển máy hút mùi trên mặt bếp
Không
Chỉ báo nhiệt dư
Riêng biệt
Hướng dẫn sử dụng và tài liệu
Không có tài liệu nào
Không có tài liệu có sẵn cho thời điểm này.
